Mô tả
Khi nhắc đến VRF – Variable Refrigerant Flow, phần lớn chúng ta thường nghĩ đến văn phòng, khách sạn, showroom hay các công trình thương mại.
Nhưng nếu không gian cần điều hòa không phải một văn phòng cao 3 mét mà là một nhà xưởng cao 10 mét, 15 mét, thậm chí gần 20 mét thì sao?
Đây là lúc bài toán thay đổi.
Bởi với một không gian công nghiệp cao và rộng, tạo ra đủ công suất lạnh mới chỉ là bước đầu tiên.
Khó khăn thực sự nằm ở việc đưa lượng lạnh đó đến đúng nơi cần thiết.
Và đó chính là một trong những hướng phát triển đáng chú ý của hệ thống AirTS VRF dành cho High & Large Space.
VRF thông thường và VRF cho không gian lớn khác nhau ở đâu?
Nguyên lý cơ bản vẫn là hệ thống điều hòa môi chất lạnh trực tiếp, trong đó outdoor unit kết nối với các indoor unit thông qua hệ thống đường ống môi chất lạnh.
Nhưng môi trường ứng dụng đã hoàn toàn khác.
Một nhà xưởng lớn có thể xuất hiện:
- trần cao;
- thể tích không khí rất lớn;
- nguồn nhiệt phân bố không đồng đều;
- máy móc và dây chuyền cản trở airflow;
- cửa mở thường xuyên;
- thermal stratification;
- những khu vực cần cooling khác nhau.
Vì vậy, bài toán không còn đơn giản là:
Cần bao nhiêu kW lạnh?
Mà phải trả lời thêm:
Lượng lạnh đó sẽ được phân phối như thế nào trong một không gian cao hàng chục mét?
Indoor unit mới chính là nơi câu chuyện trở nên thú vị
Trong hệ thống VRF dành cho không gian lớn, AirTS phát triển các indoor unit có lưu lượng tuần hoàn lớn và nhiều phương án phân phối gió.
Ví dụ, dòng AirTS-530N có công suất lạnh danh định 53 kW, lưu lượng tuần hoàn tiêu chuẩn tới 6.900 m³/h và phạm vi chiều cao lắp đặt 4–12 m.
AirTS-670N đạt 68 kW, lưu lượng tới 10.100 m³/h và phạm vi chiều cao lắp đặt được công bố 4–19 m.
Cả hai sử dụng VAV stepless regulation để điều chỉnh lưu lượng gió.
Nhưng những con số này mới kể được một nửa câu chuyện.
Nửa còn lại là:
Gió sẽ đi đâu?
Thổi xuống hay thổi ngang?
Hãy tưởng tượng hai nhà xưởng.
Nhà xưởng thứ nhất có khu vực sản xuất nằm trực tiếp bên dưới vị trí đặt thiết bị.
Nhà xưởng thứ hai lại có kết cấu khiến thiết bị phải bố trí bên hông và đưa airflow đi sâu vào không gian.
Hai công trình có thể có cùng cooling load.
Nhưng airflow strategy hoàn toàn khác nhau.
Đó là lý do hệ AirTS có cả những cấu hình cấp gió theo phương đứng và những indoor unit cấp gió ngang.
Ở các model cấp ngang, catalogue công bố khoảng cách cấp gió có thể tới dưới 15 m hoặc dưới 24 m tùy model.
Điều này cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng của cooling cho high & large space:
Không thể tách cooling capacity khỏi airflow distribution.
VAV – Không phải lúc nào cũng cần thổi hết công suất
Điều kiện nhiệt trong một nhà xưởng không đứng yên.
Buổi sáng khác buổi chiều.
Khu vực máy móc hoạt động khác khu vực ít tải.
Ngày nắng khác ngày mưa.
Mật độ công nhân cũng thay đổi theo ca sản xuất.
Vì vậy, khả năng điều chỉnh airflow là một phần quan trọng của bài toán vận hành.
Các indoor unit VRF high-space trong catalogue AirTS sử dụng VAV stepless regulation, tức lưu lượng gió có thể được điều chỉnh thay vì chỉ hoạt động theo một trạng thái cố định.
Đây cũng là bước chuyển từ tư duy:
“Lắp một cái máy đủ lớn”
sang:
“Điều khiển môi trường theo nhu cầu thực tế.”
Và phía sau thiết bị còn có một lớp khác: Control
Một hệ thống cooling hiện đại ngày càng không chỉ bao gồm compressor, coil và fan.
Nó còn là một hệ thống dữ liệu và điều khiển.
Catalogue AirTS dành riêng một phần cho control system, bên cạnh VRF và Integrated Air Conditioner. Hệ sinh thái AirTS được định hướng tới automatic control cho các công trình high & large space bên cạnh heating, cooling, ventilation, humidification và dehumidification.
Điều này đặc biệt thú vị khi chúng ta bắt đầu nhìn cooling dưới góc độ:
- Thermal Comfort
- Humidity
- Airflow Distribution
- Zoning
- Energy Management
thay vì chỉ nhìn vào nhiệt độ.
VRF có phải giải pháp tốt nhất cho mọi nhà xưởng?
Không.
Và đây có lẽ là điều quan trọng nhất.
AirTS hiện có nhiều nhóm giải pháp sử dụng các nguồn lạnh/nhiệt khác nhau: refrigerant/VRF, chilled/hot water, điện, gas, steam và ventilation.
Một kho logistics khổng lồ có thể có yêu cầu hoàn toàn khác một nhà máy điện tử.
Một xưởng mở thường xuyên khác một khu vực sản xuất cần kiểm soát môi trường.
Một nhà máy ở khí hậu khô cũng khác một nhà máy tại Việt Nam với độ ẩm ngoài trời rất cao.
Vì vậy, câu hỏi đầu tiên không nên là:
“VRF có tốt không?”
Mà nên là:
“Bài toán thermal management của công trình này là gì?”
Sau đó mới lựa chọn công nghệ.
Khi VRF bước vào thế giới Industrial Cooling
Điều thú vị nhất của AirTS VRF vì vậy không đơn thuần nằm ở chữ VRF.
Nó nằm ở việc kết hợp:
Direct Expansion + High Space Air Distribution + Variable Air Volume + Control
để đưa một công nghệ quen thuộc vào một bài toán hoàn toàn khác: những công trình cao và rộng.
Và khi bước vào thế giới đó, kỹ sư phải trả lời nhiều câu hỏi hơn rất nhiều so với việc tính cooling capacity.
Nhiệt nằm ở đâu?
Khí nóng tích tụ ở đâu?
Gió phải đi bao xa?
Nên thổi ngang hay thổi xuống?
Layout đang cản airflow ở vị trí nào?
Khu vực nào thực sự cần cooling?
Bởi cuối cùng:
Một hệ thống cooling tốt không chỉ tạo ra đủ lạnh. Nó phải đưa được lượng lạnh đó đến đúng nơi, đúng lúc và đúng nhu cầu.


